Câu tiếng Anh
He broke out.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đã phá cửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He broke out. | Anh ta đã phá cửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He broke out.
Anh ta đã phá cửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He broke out. | Anh ta đã phá cửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn