Câu tiếng Anh
He built a house.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy xây một căn nhà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He built a house. | Anh ấy xây một căn nhà. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He built a house.
Anh ấy xây một căn nhà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He built a house. | Anh ấy xây một căn nhà. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn