Câu tiếng Anh
He busted the lock.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh ta phá khóa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He busted the lock. | - Anh ta phá khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He busted the lock.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He busted the lock. | - Anh ta phá khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn