---
title: '"He came before going to his post." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He came before going to his post." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Ngài ấy đi viếng mộ trước khi nhận chức.
lang: en
en: He came before going to his post.
vi: Ngài ấy đi viếng mộ trước khi nhận chức.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 296282
---
## Câu tiếng Anh

**He came before going to his post.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngài ấy đi viếng mộ trước khi nhận chức.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He came before going to his post. | Ngài ấy đi viếng mộ trước khi nhận chức. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
