Câu tiếng Anh
- He came in here before.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đến đây trước đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He came in here before. | Anh ấy đến đây trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- He came in here before.
Anh ấy đến đây trước đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - He came in here before. | Anh ấy đến đây trước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn