---
title: >-
  "He came to decline our engagement formally." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He came to decline our engagement formally." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ông đã chính thức hủy bỏ lời đính hôn của chúng ta.
lang: en
en: He came to decline our engagement formally.
vi: Ông đã chính thức hủy bỏ lời đính hôn của chúng ta.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180849
---
## Câu tiếng Anh

**He came to decline our engagement formally.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông đã chính thức hủy bỏ lời đính hôn của chúng ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He came to decline our engagement formally. | Ông đã chính thức hủy bỏ lời đính hôn của chúng ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
