Câu tiếng Anh
He can hardly read.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn không biết đọc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He can hardly read. | Hắn không biết đọc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He can hardly read.
Hắn không biết đọc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He can hardly read. | Hắn không biết đọc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn