Câu tiếng Anh
He challenged the system.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã thử thách hệ thống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He challenged the system. | Anh ấy đã thử thách hệ thống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He challenged the system.
Anh ấy đã thử thách hệ thống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He challenged the system. | Anh ấy đã thử thách hệ thống. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn