---
title: '"He checked." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He checked." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ta đã kiểm tra.'
lang: en
en: He checked.
vi: Anh ta đã kiểm tra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 307385
---
## Câu tiếng Anh

**He checked.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đã kiểm tra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He checked. | Anh ta đã kiểm tra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
