Câu tiếng Anh
He checked out.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta đã trả phòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He checked out. | Ông ta đã trả phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He checked out.
Ông ta đã trả phòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He checked out. | Ông ta đã trả phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn