Câu tiếng Anh
He committed suicide.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta đã tự sát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He committed suicide. | Ông ta đã tự sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He committed suicide.
Ông ta đã tự sát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He committed suicide. | Ông ta đã tự sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn