Câu tiếng Anh
He confesses.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta thú tội.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He confesses. | Anh ta thú tội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He confesses.
Anh ta thú tội.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He confesses. | Anh ta thú tội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn