---
title: '"He confined himself to his room." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He confined himself to his room." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  ấy tự nhốt mình trong phòng.
lang: en
en: He confined himself to his room.
vi: Anh ấy tự nhốt mình trong phòng.
tatoebaEn: 298468
tatoebaVi: 12132275
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He confined himself to his room.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy tự nhốt mình trong phòng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He confined himself to his room. | Anh ấy tự nhốt mình trong phòng. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
