---
title: '"He could not live otherwise." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He could not live otherwise." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy
  không thể sống khác được.
lang: en
en: He could not live otherwise.
vi: Anh ấy không thể sống khác được.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 123509
---
## Câu tiếng Anh

**He could not live otherwise.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy không thể sống khác được.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He could not live otherwise. | Anh ấy không thể sống khác được. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
