---
title: '"He deceived to you." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He deceived to you." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cậu ấy đã làm cô
  thất vọng.
lang: en
en: He deceived to you.
vi: Cậu ấy đã làm cô thất vọng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334518
---
## Câu tiếng Anh

**He deceived to you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cậu ấy đã làm cô thất vọng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He deceived to you. | Cậu ấy đã làm cô thất vọng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
