---
title: '"He defends himself when he''s attacked." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He defends himself when he's attacked." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Anh ta tự vệ khi bị tấn công.
lang: en
en: He defends himself when he's attacked.
vi: Anh ta tự vệ khi bị tấn công.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 307860
---
## Câu tiếng Anh

**He defends himself when he's attacked.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta tự vệ khi bị tấn công.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He defends himself when he's attacked. | Anh ta tự vệ khi bị tấn công. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
