Câu tiếng Anh
He didn't applaud.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy không vỗ tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't applaud. | Anh ấy không vỗ tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He didn't applaud.
Anh ấy không vỗ tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't applaud. | Anh ấy không vỗ tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn