Câu tiếng Anh
He didn't budge.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ấy không nhúc nhích.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't budge. | Cậu ấy không nhúc nhích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He didn't budge.
Cậu ấy không nhúc nhích.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't budge. | Cậu ấy không nhúc nhích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn