---
title: '"He didn''t count, but you did." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He didn't count, but you did." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ấy
  không đếm, nhưng cô thì có.
lang: en
en: 'He didn''t count, but you did.'
vi: 'Anh ấy không đếm, nhưng cô thì có.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 226831
---
## Câu tiếng Anh

**He didn't count, but you did.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy không đếm, nhưng cô thì có.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He didn't count, but you did. | Anh ấy không đếm, nhưng cô thì có. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
