Câu tiếng Anh
He didn't have time.
Nghĩa tiếng Việt
Thì giờ đâu mà hắn dạy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't have time. | Thì giờ đâu mà hắn dạy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He didn't have time.
Thì giờ đâu mà hắn dạy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He didn't have time. | Thì giờ đâu mà hắn dạy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn