---
title: '"He didn''t meet his deadline yesterday." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He didn't meet his deadline yesterday." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ổng lúc nào cũng ráng làm cho xong việc.
lang: en
en: He didn't meet his deadline yesterday.
vi: Ổng lúc nào cũng ráng làm cho xong việc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 171280
---
## Câu tiếng Anh

**He didn't meet his deadline yesterday.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ổng lúc nào cũng ráng làm cho xong việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He didn't meet his deadline yesterday. | Ổng lúc nào cũng ráng làm cho xong việc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
