Câu tiếng Anh
He died... suddenly.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã chết... đột ngột.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He died... suddenly. | Anh ấy đã chết... đột ngột. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He died... suddenly.
Anh ấy đã chết... đột ngột.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He died... suddenly. | Anh ấy đã chết... đột ngột. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn