Câu tiếng Anh
He disappeared.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm vào đó, Nicole bỏ trốn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He disappeared. | Thêm vào đó, Nicole bỏ trốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He disappeared.
Thêm vào đó, Nicole bỏ trốn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He disappeared. | Thêm vào đó, Nicole bỏ trốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn