---
title: '"He doesn''t know I was in the other room." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He doesn't know I was in the other room." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Hắn không biết là tôi đã ở phòng bên cạnh.
lang: en
en: He doesn't know I was in the other room.
vi: Hắn không biết là tôi đã ở phòng bên cạnh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 129938
---
## Câu tiếng Anh

**He doesn't know I was in the other room.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn không biết là tôi đã ở phòng bên cạnh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He doesn't know I was in the other room. | Hắn không biết là tôi đã ở phòng bên cạnh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
