Câu tiếng Anh
He dropped a few names.
Nghĩa tiếng Việt
Gã để lộ ra vài cái tên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He dropped a few names. | Gã để lộ ra vài cái tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He dropped a few names.
Gã để lộ ra vài cái tên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He dropped a few names. | Gã để lộ ra vài cái tên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn