Câu tiếng Anh
He dug a hole.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã đào một cái hố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He dug a hole. | Anh ấy đã đào một cái hố. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He dug a hole.
Anh ấy đã đào một cái hố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He dug a hole. | Anh ấy đã đào một cái hố. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn