Câu tiếng Anh
He escaped us before.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc trước hắn đã trốn thoát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He escaped us before. | Lúc trước hắn đã trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He escaped us before.
Lúc trước hắn đã trốn thoát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He escaped us before. | Lúc trước hắn đã trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn