---
title: >-
  "He exhaled a deep breath in discouragement." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He exhaled a deep breath in discouragement." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
lang: en
en: He exhaled a deep breath in discouragement.
vi: Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
tatoebaEn: 289533
tatoebaVi: 9016105
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He exhaled a deep breath in discouragement.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He exhaled a deep breath in discouragement. | Anh ấy đã thở dài vì thất vọng. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
