Câu tiếng Anh
He expressed his dissatisfaction.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta thể hiện sự không hài lòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He expressed his dissatisfaction. | Anh ta thể hiện sự không hài lòng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He expressed his dissatisfaction.
Anh ta thể hiện sự không hài lòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He expressed his dissatisfaction. | Anh ta thể hiện sự không hài lòng. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn