---
title: '"- He fiddles around." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He fiddles around." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thì ông cũng
  đùa mà.
lang: en
en: '- He fiddles around.'
vi: Thì ông cũng đùa mà.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 117499
---
## Câu tiếng Anh

**- He fiddles around.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thì ông cũng đùa mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He fiddles around. | Thì ông cũng đùa mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
