---
title: '"- He fooled me, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He fooled me, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Hắn lừa dối
  ta.
lang: en
en: '- He fooled me, too.'
vi: '- Hắn lừa dối ta.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260693
---
## Câu tiếng Anh

**- He fooled me, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hắn lừa dối ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He fooled me, too. | - Hắn lừa dối ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
