---
title: '"- He found one." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He found one." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ông ấy đã kiếm ra
  một lý do.
lang: en
en: '- He found one.'
vi: '- Ông ấy đã kiếm ra một lý do.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 255640
---
## Câu tiếng Anh

**- He found one.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông ấy đã kiếm ra một lý do.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He found one. | - Ông ấy đã kiếm ra một lý do. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
