---
title: '"He found other things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He found other things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy đã tìm
  thấy những thứ khác.
lang: en
en: He found other things.
vi: Ông ấy đã tìm thấy những thứ khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 322100
---
## Câu tiếng Anh

**He found other things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy đã tìm thấy những thứ khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He found other things. | Ông ấy đã tìm thấy những thứ khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
