Câu tiếng Anh
He gave me this.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đưa cháu cái này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He gave me this. | Ông ấy đưa cháu cái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He gave me this.
Ông ấy đưa cháu cái này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He gave me this. | Ông ấy đưa cháu cái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn