Câu tiếng Anh
He gave you a message.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đã cho anh một tin nhắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He gave you a message. | Anh ta đã cho anh một tin nhắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He gave you a message.
Anh ta đã cho anh một tin nhắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He gave you a message. | Anh ta đã cho anh một tin nhắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn