Câu tiếng Anh
He get pleurisy.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta bị viêm màng phổi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He get pleurisy. | Ông ta bị viêm màng phổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He get pleurisy.
Ông ta bị viêm màng phổi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He get pleurisy. | Ông ta bị viêm màng phổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn