Câu tiếng Anh
He got an email from her.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã nhận được một email từ cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He got an email from her. | Anh ấy đã nhận được một email từ cô ấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He got an email from her.
Anh ấy đã nhận được một email từ cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He got an email from her. | Anh ấy đã nhận được một email từ cô ấy. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn