Câu tiếng Anh
He had a fever.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã bị sốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He had a fever. | Nó đã bị sốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He had a fever.
Nó đã bị sốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He had a fever. | Nó đã bị sốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn