Câu tiếng Anh
He had a record.
Nghĩa tiếng Việt
Là một người từng có tiền án.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He had a record. | Là một người từng có tiền án. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He had a record.
Là một người từng có tiền án.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He had a record. | Là một người từng có tiền án. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn