---
title: '"He had suffered." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He had suffered." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ta đang phá
  sản.
lang: en
en: He had suffered.
vi: Anh ta đang phá sản.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 6165
---
## Câu tiếng Anh

**He had suffered.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đang phá sản.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He had suffered. | Anh ta đang phá sản. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
