---
title: '"He had the key to this room." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He had the key to this room." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hắn có
  chìa khóa vào phòng này.
lang: en
en: He had the key to this room.
vi: Hắn có chìa khóa vào phòng này.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 109986
---
## Câu tiếng Anh

**He had the key to this room.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn có chìa khóa vào phòng này.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He had the key to this room. | Hắn có chìa khóa vào phòng này. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
