---
title: '"He handles his horses well." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He handles his horses well." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tay
  cương vững vàng.
lang: en
en: He handles his horses well.
vi: Tay cương vững vàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 299293
---
## Câu tiếng Anh

**He handles his horses well.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tay cương vững vàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He handles his horses well. | Tay cương vững vàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
