Câu tiếng Anh
He has a burial first.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy có một đám tang trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a burial first. | Ông ấy có một đám tang trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has a burial first.
Ông ấy có một đám tang trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a burial first. | Ông ấy có một đám tang trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn