---
title: '"He has a camera." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He has a camera." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó có một máy ảnh.'
lang: en
en: He has a camera.
vi: Nó có một máy ảnh.
tatoebaEn: 289578
tatoebaVi: 1558401
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He has a camera.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó có một máy ảnh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He has a camera. | Nó có một máy ảnh. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
