Câu tiếng Anh
He has a foreign car.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a foreign car. | Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has a foreign car.
Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a foreign car. | Anh ấy có một cái ô tô nước ngoài. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn