Câu tiếng Anh
He has a short pass.
Nghĩa tiếng Việt
Nó sẽ đi sớm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a short pass. | Nó sẽ đi sớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has a short pass.
Nó sẽ đi sớm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has a short pass. | Nó sẽ đi sớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn