---
title: '"He has an abacus in his heart." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He has an abacus in his heart." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trong
  tim ông ấy có chứa một bàn tính.
lang: en
en: He has an abacus in his heart.
vi: Trong tim ông ấy có chứa một bàn tính.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 4941
---
## Câu tiếng Anh

**He has an abacus in his heart.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong tim ông ấy có chứa một bàn tính.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He has an abacus in his heart. | Trong tim ông ấy có chứa một bàn tính. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
