Câu tiếng Anh
He has an iPhone.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có một chiếc iPhone.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has an iPhone. | Anh ấy có một chiếc iPhone. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has an iPhone.
Anh ấy có một chiếc iPhone.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has an iPhone. | Anh ấy có một chiếc iPhone. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn