---
title: '""He has been robbed, search that man !"" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  ""He has been robbed, search that man !"" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: "Ông ấy bị cướp, xin hãy khám người tên này!"
lang: en
en: '"He has been robbed, search that man !"'
vi: '"Ông ấy bị cướp, xin hãy khám người tên này!"'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 8918
---
## Câu tiếng Anh

**"He has been robbed, search that man !"**

## Nghĩa tiếng Việt

"Ông ấy bị cướp, xin hãy khám người tên này!"

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "He has been robbed, search that man !" | "Ông ấy bị cướp, xin hãy khám người tên này!" |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
