Câu tiếng Anh
"He has escape from Elba..."
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta đã đào thoát khỏi Elba.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "He has escape from Elba..." | Ông ta đã đào thoát khỏi Elba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"He has escape from Elba..."
Ông ta đã đào thoát khỏi Elba.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "He has escape from Elba..." | Ông ta đã đào thoát khỏi Elba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn